Cách phát âm unpredictable

Filter language and accent
filter
unpredictable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌnprɪˈdɪktəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unpredictable
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unpredictable
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm unpredictable
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unpredictable

    • not capable of being foretold
    • unknown in advance
    • not occurring at expected times
  • Từ đồng nghĩa với unpredictable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unpredictable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unpredictable?
unpredictable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unpredictable unpredictable   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather