Cách phát âm risky

Filter language and accent
filter
risky phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɪski
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm risky
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của risky

    • involving risk or danger
    • not financially safe or secure
  • Từ đồng nghĩa với risky

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm risky trong Tiếng Anh

risky phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm risky
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm risky trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ risky?
risky đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ risky risky   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel