Cách phát âm unyielding

Filter language and accent
filter
unyielding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈjiːldɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unyielding
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unyielding
    Phát âm của pingvin (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pingvin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unyielding

    • stubbornly unyielding
    • resistant to physical force or pressure
  • Từ đồng nghĩa với unyielding

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unyielding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unyielding?
unyielding đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unyielding unyielding   [en]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl