Cách phát âm embarrassed

Filter language and accent
filter
embarrassed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈbærəst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm embarrassed
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm embarrassed
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm embarrassed
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm embarrassed
    Phát âm của amari (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  amari

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm embarrassed
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của embarrassed

    • feeling or caused to feel uneasy and self-conscious
    • made to feel uncomfortable because of shame or wounded pride
  • Từ đồng nghĩa với embarrassed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embarrassed trong Tiếng Anh

embarrassed phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm embarrassed
    Phát âm của MarcPac (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  MarcPac

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embarrassed trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ embarrassed?
embarrassed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ embarrassed embarrassed   [en]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften