Cách phát âm embarrassed

embarrassed phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪmˈbærəst
    Âm giọng Anh
  • phát âm embarrassed Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm embarrassed Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm embarrassed Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm embarrassed Phát âm của amari (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm embarrassed Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm embarrassed Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embarrassed trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • embarrassed ví dụ trong câu

    • I'm embarrassed by everything I said to him in the heat of the moment.

      phát âm I'm embarrassed by everything I said to him in the heat of the moment. Phát âm của mitchellcyoungerman (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I'm embarrassed

      phát âm I'm embarrassed Phát âm của spamela (Nữ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của embarrassed

    • feeling or caused to feel uneasy and self-conscious
    • made to feel uncomfortable because of shame or wounded pride
  • Từ đồng nghĩa với embarrassed

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry