Cách phát âm humiliated

trong:
Filter language and accent
filter
humiliated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hjuːˈmɪlɪeɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm humiliated
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm humiliated
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của humiliated

    • subdued or brought low in condition or status
    • made to feel uncomfortable because of shame or wounded pride
  • Từ đồng nghĩa với humiliated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humiliated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ humiliated?
humiliated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ humiliated humiliated   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter