Cách phát âm downcast

trong:
Filter language and accent
filter
downcast phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdaʊnkɑːst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm downcast
    Phát âm của teresaepfeil (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  teresaepfeil

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của downcast

    • a ventilation shaft through which air enters a mine
    • directed downward
    • filled with melancholy and despondency
  • Từ đồng nghĩa với downcast

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm downcast trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ downcast?
downcast đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ downcast downcast   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl