Cách phát âm inconsolable

trong:
Filter language and accent
filter
inconsolable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm inconsolable
    Phát âm của carolinam (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  carolinam

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inconsolable trong Tiếng Tây Ban Nha

inconsolable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnkənˈsəʊləbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm inconsolable
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inconsolable

    • sad beyond comforting; incapable of being consoled
  • Từ đồng nghĩa với inconsolable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inconsolable trong Tiếng Anh

inconsolable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.kɔ̃.sɔ.labl
  • phát âm inconsolable
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inconsolable

    • qui ne peut se consoler
  • Từ đồng nghĩa với inconsolable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inconsolable trong Tiếng Pháp

inconsolable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm inconsolable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inconsolable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inconsolable?
inconsolable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inconsolable inconsolable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollocasa