Cách phát âm afflicted

Filter language and accent
filter
afflicted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈflɪktɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm afflicted
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm afflicted
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của afflicted

    • grievously affected especially by disease
    • mentally or physically unfit
  • Từ đồng nghĩa với afflicted

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm afflicted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ afflicted?
afflicted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ afflicted afflicted   [en - uk]
  • Ghi âm từ afflicted afflicted   [en - usa]
  • Ghi âm từ afflicted afflicted   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature