Cách phát âm ailing

trong:
Filter language and accent
filter
ailing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeɪlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ailing
    Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottcable

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ailing

    • somewhat ill or prone to illness
  • Từ đồng nghĩa với ailing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ailing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ailing?
ailing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ailing ailing   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel