Cách phát âm forsake

Filter language and accent
filter
forsake phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fəˈseɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm forsake
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm forsake
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forsake

    • leave someone who needs or counts on you; leave in the lurch
  • Từ đồng nghĩa với forsake

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forsake trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ forsake?
forsake đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ forsake forsake   [en - uk]
  • Ghi âm từ forsake forsake   [no]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither