Cách phát âm fascinating

Filter language and accent
filter
fascinating phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfæsɪneɪtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fascinating
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fascinating
    Phát âm của panache (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  panache

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fascinating
    Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Howard

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fascinating

    • capable of arousing and holding the attention
    • capturing interest as if by a spell
  • Từ đồng nghĩa với fascinating

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fascinating trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fascinating?
fascinating đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fascinating fascinating   [en]
  • Ghi âm từ fascinating fascinating   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril