Cách phát âm remarkable

trong:
Filter language and accent
filter
remarkable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈmɑːkəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm remarkable
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm remarkable
    Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  JCasey

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm remarkable
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm remarkable
    Phát âm của Corbin10 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Corbin10

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm remarkable
    Phát âm của Coupon (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Coupon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của remarkable

    • unusual or striking
    • worthy of notice
  • Từ đồng nghĩa với remarkable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm remarkable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ remarkable?
remarkable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ remarkable remarkable   [en - usa]
  • Ghi âm từ remarkable remarkable   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion