Cách phát âm remarkable

trong:
remarkable phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈmɑːkəbl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm remarkable Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm remarkable Phát âm của Corbin10 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm remarkable Phát âm của Coupon (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm remarkable Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm remarkable Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm remarkable trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • remarkable ví dụ trong câu

    • He has all his buttons. He is remarkable for 98 years of age.

      phát âm He has all his buttons. He is remarkable for 98 years of age. Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • remarkable knowledge. [collocations]

      phát âm remarkable knowledge. [collocations] Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của remarkable

    • unusual or striking
    • worthy of notice
  • Từ đồng nghĩa với remarkable

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry