Cách phát âm phenomenal

phenomenal phát âm trong Tiếng Anh [en]
fɪˈnɒmɪnl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm phenomenal Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm phenomenal Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm phenomenal Phát âm của blackvelvetribbon (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm phenomenal Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm phenomenal Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm phenomenal Phát âm của Candyman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm phenomenal Phát âm của DavidCrone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm phenomenal Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phenomenal trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • phenomenal ví dụ trong câu

    • His latest song is a phenomenal hit.

      phát âm His latest song is a phenomenal hit. Phát âm của (Từ )
    • The book was absolutely phenomenal.

      phát âm The book was absolutely phenomenal. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của phenomenal

    • of or relating to a phenomenon
    • exceedingly or unbelievably great
  • Từ đồng nghĩa với phenomenal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

phenomenal phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm phenomenal Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phenomenal trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar