Cách phát âm unusual

Thêm thể loại cho unusual

unusual phát âm trong Tiếng Anh [en]
ʌnˈjuːʒʊəl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm unusual Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm unusual Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm unusual Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unusual trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • unusual ví dụ trong câu

    • His designs are unusual; he loves to wander off the beaten path.

      phát âm His designs are unusual; he loves to wander off the beaten path. Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unusual

    • not usual or common or ordinary
    • being definitely out of the ordinary and unexpected; slightly odd or even a bit weird
    • not commonly encountered
  • Từ đồng nghĩa với unusual

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry