Cách phát âm unusual

trong:
Filter language and accent
filter
unusual phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈjuːʒʊəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unusual
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unusual
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unusual
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm unusual
    Phát âm của julietjeanson (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  julietjeanson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unusual

    • not usual or common or ordinary
    • being definitely out of the ordinary and unexpected; slightly odd or even a bit weird
    • not commonly encountered
  • Từ đồng nghĩa với unusual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unusual trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unusual?
unusual đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unusual unusual   [en]
  • Ghi âm từ unusual unusual   [en - uk]
  • Ghi âm từ unusual unusual   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat