Cách phát âm some

some phát âm trong Tiếng Anh [en]
sʌm
  • phát âm some Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm some Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm some Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm some Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm some Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm some Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm some Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm some trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • some ví dụ trong câu

    • I would like to transfer some money

      phát âm I would like to transfer some money Phát âm của SpencerS (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I need some help please.

      phát âm I need some help please. Phát âm của juliabee14 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của some

    • quantifier; used with either mass nouns or plural count nouns to indicate an unspecified number or quantity
    • (of quantities) imprecise but fairly close to correct
    • relatively much but unspecified in amount or extent
  • Từ đồng nghĩa với some

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

some phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm some Phát âm của paavi (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm some trong Tiếng Phần Lan

some phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm some Phát âm của ByuN (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm some trong Tiếng Scotland

some phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
some
  • phát âm some Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm some trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của some

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo somar: some tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo somar: não some tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo somar: que eu some
  • Từ đồng nghĩa với some

    • phát âm Adicione Adicione [pt]
    • phát âm junta junta [pt]
    • phát âm juntas juntas [pt]
    • phát âm Junte Junte [pt]
    • adiciona
    • adicionas
    • adicionemos
    • adiciones
    • adiciono
    • juntemos

Từ ngẫu nhiên: graduatedcomfortableonioninterestingChicago