Cách phát âm junta

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của junta

    • a group of military officers who rule a country after seizing power
junta đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ junta junta [scn] Bạn có biết cách phát âm từ junta?

Từ ngẫu nhiên: graduatedcomfortableonioninterestingChicago