Cách phát âm junta

Filter language and accent
filter
junta phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈχun.ta
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm junta
    Phát âm của Duhbeed (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Duhbeed

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm junta
    Phát âm của randomlyno (Nam từ Peru) Nam từ Peru
    Phát âm của  randomlyno

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm junta
    Phát âm của beatitudo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  beatitudo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của junta

    • Reunión de un grupo de personas para tratar un tema.
    • El compuesto de varias cosas reunidas.
    • Consulta entre dos o más profesores de una misma ciencia para resolver acerca de un caso dado.
  • Từ đồng nghĩa với junta

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm junta trong Tiếng Tây Ban Nha

junta phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm junta
    Phát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gorniak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm junta
    Phát âm của k9f100 (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  k9f100

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm junta trong Tiếng Ba Lan

junta phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm junta
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của junta

    • a group of military officers who rule a country after seizing power

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm junta trong Tiếng Anh

junta phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm junta
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của junta

    • junta,1 Nome de várias plantas brasileiras.junta,2 Ligação de ossos, que se articulam. Articulação. Ponto ou superfície, em que adherem entre si dois objectos. Grupo de pessôas, assembleia. Conferência entre facultativos. Commissão. Corporação administrativa ou consultiva. Dois bois, que emparelham sob a mesma canga. * Geol. O mesmo que diáclase. (De junto)
    • ANATOMIA popular conjunto dos elementos através dos quais os ossos se mantêm unidos uns aos outros;
    • articulação
  • Từ đồng nghĩa với junta

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm junta trong Tiếng Bồ Đào Nha

junta phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm junta
    Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Azunai

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm junta trong Tiếng Đan Mạch

junta phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm junta
    Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jontol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm junta trong Tiếng Basque

junta phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm junta
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm junta trong Tiếng Đức

junta phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm junta
    Phát âm của BarnesLeo (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  BarnesLeo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm junta trong Tiếng Thụy Điển

junta phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm junta
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm junta trong Tiếng Catalonia

junta phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm junta
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm junta trong Tiếng Na Uy

junta phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm junta
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm junta trong Tiếng Slovakia

junta phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm junta
    Phát âm của Hayley_Kelly (Nữ từ Cộng hòa Séc) Nữ từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Hayley_Kelly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm junta trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ junta?
junta đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ junta junta   [en - uk]
  • Ghi âm từ junta junta   [en - usa]
  • Ghi âm từ junta junta   [en - other]
  • Ghi âm từ junta junta   [scn]

Từ ngẫu nhiên: plastificadohombreviejoseptiembreestrella