Cách phát âm specific

trong:
specific phát âm trong Tiếng Anh [en]
spəˈsɪfɪk
    American
  • phát âm specific Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm specific Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm specific Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm specific Phát âm của Skytsengel (Nữ từ New Zealand)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm specific Phát âm của hcd199 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm specific Phát âm của Fearsomedude (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm specific Phát âm của kimberleyjb (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm specific Phát âm của sarra (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm specific Phát âm của Dandydandelion (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm specific Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm specific trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • specific ví dụ trong câu

    • These toilets are not gender specific. Anyone can use them

      phát âm These toilets are not gender specific. Anyone can use them Phát âm của Kirstyn (Nữ từ Úc)
    • We don't know the specific cause of the accident, but we are investigating

      phát âm We don't know the specific cause of the accident, but we are investigating Phát âm của dverdine (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của specific

    • a fact about some part (as opposed to general)
    • a medicine that has a mitigating effect on a specific disease
    • (sometimes followed by `to') applying to or characterized by or distinguishing something particular or special or unique
  • Từ đồng nghĩa với specific

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

specific phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm specific Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm specific trong Tiếng Romania

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough