Cách phát âm personal

personal phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpɜːsənl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm personal Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm personal Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm personal Phát âm của franzshire (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm personal Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm personal Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm personal trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • personal ví dụ trong câu

    • LowPan is acronymous for Low Personal Area Network

      phát âm LowPan is acronymous for Low Personal Area Network Phát âm của (Từ )
    • personal belongings

      phát âm personal belongings Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của personal

    • a short newspaper article about a particular person or group
    • concerning or affecting a particular person or his or her private life and personality
    • of or arising from personality
  • Từ đồng nghĩa với personal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

personal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm personal Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm personal Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm personal trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
personal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
peɾ.soˈnal
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm personal Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm personal Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm personal Phát âm của Popocatepetl (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm personal trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • personal ví dụ trong câu

    • Es muy curioso y siempre nos hace preguntas impertinentes sobre nuestra vida personal

      phát âm Es muy curioso y siempre nos hace preguntas impertinentes sobre nuestra vida personal Phát âm của (Từ )
    • personal doméstico

      phát âm personal doméstico Phát âm của (Từ )
    • En invierno, cuando la escarcha y el hielo cubre los campos, los grillos suspenden las funciones por descanso del personal.

      phát âm En invierno, cuando la escarcha y el hielo cubre los campos, los grillos suspenden las funciones por descanso del personal. Phát âm của (Từ )
    • En invierno, cuando la escarcha y el hielo cubre los campos, los grillos suspenden las funciones por descanso del personal.

      phát âm En invierno, cuando la escarcha y el hielo cubre los campos, los grillos suspenden las funciones por descanso del personal. Phát âm của (Từ )
    • En invierno, cuando la escarcha y el hielo cubre los campos, los grillos suspenden las funciones por descanso del personal.

      phát âm En invierno, cuando la escarcha y el hielo cubre los campos, los grillos suspenden las funciones por descanso del personal. Phát âm của (Từ )
    • Mi relato será fiel a la realidad o, en todo caso, a mi recuerdo personal de la realidad, lo cual es lo mismo. (Jorge Luis Borges, Libro de sueños)

      phát âm Mi relato será fiel a la realidad o, en todo caso, a mi recuerdo personal de la realidad, lo cual es lo mismo. (Jorge Luis Borges, Libro de sueños) Phát âm của (Từ )
    • Mi relato será fiel a la realidad o, en todo caso, a mi recuerdo personal de la realidad, lo cual es lo mismo. (Jorge Luis Borges, Libro de sueños)

      phát âm Mi relato será fiel a la realidad o, en todo caso, a mi recuerdo personal de la realidad, lo cual es lo mismo. (Jorge Luis Borges, Libro de sueños) Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của personal

    • Propio o relacionado con la persona
    • Perteneciente o proveniente o dirigido a una persona en particular
  • Từ đồng nghĩa với personal

personal phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm personal Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm personal trong Tiếng Luxembourg

personal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm personal Phát âm của FelipeSG (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm personal Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm personal trong Tiếng Bồ Đào Nha

personal phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm personal Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm personal trong Tiếng Khoa học quốc tế

personal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm personal Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm personal trong Tiếng Romania

personal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm personal Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm personal trong Tiếng Thụy Điển

personal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ personal personal [da] Bạn có biết cách phát âm từ personal?

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle