Cách phát âm curative

trong:
Filter language and accent
filter
curative phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm curative
    Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceruleanbill

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của curative

    • a medicine or therapy that cures disease or relieve pain
    • tending to cure or restore to health

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curative trong Tiếng Anh

curative phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm curative
    Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  mgersin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của curative

    • relative à la guérison ou aidant à la guérison
  • Từ đồng nghĩa với curative

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curative trong Tiếng Pháp

curative phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm curative
    Phát âm của andreas78 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  andreas78

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curative trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ curative?
curative đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ curative curative   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril