Cách phát âm astonishing

trong:
Filter language and accent
filter
astonishing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈstɒnɪʃɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm astonishing
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của astonishing

    • surprising greatly
    • so surprisingly impressive as to stun or overwhelm
  • Từ đồng nghĩa với astonishing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm astonishing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ astonishing?
astonishing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ astonishing astonishing   [en - uk]
  • Ghi âm từ astonishing astonishing   [en - other]
  • Ghi âm từ astonishing astonishing   [es - es]
  • Ghi âm từ astonishing astonishing   [es - latam]
  • Ghi âm từ astonishing astonishing   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh