Cách phát âm clever

clever phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈklevə(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm clever Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm clever Phát âm của atemperman (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clever Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clever Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clever Phát âm của boohai (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clever trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • clever ví dụ trong câu

    • good, clever uncle

      phát âm good, clever uncle Phát âm của cheeseomelette (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I quite appreciate the very clever way you put it

      phát âm I quite appreciate the very clever way you put it Phát âm của ryanjfox (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clever

    • showing self-interest and shrewdness in dealing with others
    • mentally quick and resourceful
    • showing inventiveness and skill
  • Từ đồng nghĩa với clever

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

clever phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm clever Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clever trong Tiếng Đức

clever phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm clever Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clever trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar