Cách phát âm able

trong:
Filter language and accent
filter
able phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeɪbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm able
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm able
    Phát âm của jiveabillion (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jiveabillion

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm able
    Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JerrySun

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm able
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm able
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm able
    Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  hdo001

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của able

    • (usually followed by `to') having the necessary means or skill or know-how or authority to do something
    • have the skills and qualifications to do things well
    • having inherent physical or mental ability or capacity
  • Từ đồng nghĩa với able

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm able trong Tiếng Anh

able phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  abl
  • phát âm able
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của able

    • poisson blanc de la famille des cyprinidés

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm able trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ able?
able đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ able able   [en - uk]
  • Ghi âm từ able able   [en - usa]
  • Ghi âm từ able able   [es - es]
  • Ghi âm từ able able   [es - latam]
  • Ghi âm từ able able   [es - other]
  • Ghi âm từ able able   [wo]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou