Cách phát âm able

able phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈeɪbl̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm able trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • able ví dụ trong câu

    • Would you be able to gift wrap it for me?

      phát âm Would you be able to gift wrap it for me? Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I haven't left my answerphone on, so she won't be able to leave a message

      phát âm I haven't left my answerphone on, so she won't be able to leave a message Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Able was I ere I saw Elba

      phát âm Able was I ere I saw Elba Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
  • Định nghĩa của able

    • (usually followed by `to') having the necessary means or skill or know-how or authority to do something
    • have the skills and qualifications to do things well
    • having inherent physical or mental ability or capacity
  • Từ đồng nghĩa với able

able đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ able able [wo] Bạn có biết cách phát âm từ able?

Từ ngẫu nhiên: walkliteraturecaughtroutemountain