Cách phát âm capable

Filter language and accent
filter
capable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkeɪpəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm capable
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capable
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm capable
    Phát âm của badfrench (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  badfrench

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của capable

    • (usually followed by `of') having capacity or ability
    • (followed by `of') having the temperament or inclination for
    • possibly accepting or permitting
  • Từ đồng nghĩa với capable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capable trong Tiếng Anh

capable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm capable
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • capable ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của capable

    • qui a la possibilité de, le droit de
    • qui a les aptitudes nécessaires
    • qui a le courage de
  • Từ đồng nghĩa với capable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capable trong Tiếng Pháp

capable phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm capable
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm capable trong Tiếng Occitan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ capable?
capable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ capable capable   [en - uk]
  • Ghi âm từ capable capable   [en - other]
  • Ghi âm từ capable capable   [fr]
  • Ghi âm từ capable capable   [nan]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl