Cách phát âm gifted

trong:
Filter language and accent
filter
gifted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡɪftɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gifted
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gifted
    Phát âm của mountainhawk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mountainhawk

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gifted
    Phát âm của sleepofreason (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sleepofreason

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gifted

    • endowed with talent or talents
  • Từ đồng nghĩa với gifted

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gifted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel