Cách phát âm expert

Filter language and accent
filter
expert phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈekspɜːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm expert
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm expert
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm expert
    Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarita_kitty

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm expert
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm expert
    Phát âm của RubyPDX (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RubyPDX

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm expert
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của expert

    • a person with special knowledge or ability who performs skillfully
    • having or showing knowledge and skill and aptitude
    • of or relating to or requiring special knowledge to be understood
  • Từ đồng nghĩa với expert

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expert trong Tiếng Anh

expert phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm expert
    Phát âm của ednso (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ednso

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expert trong Tiếng Bồ Đào Nha

expert phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm expert
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expert trong Tiếng Hà Lan

expert phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm expert
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của expert

    • qui a acquis une excellente connaissance par une longue pratique, ou une grande habileté (des mains expertes à reconnaître une étoffe)
    • qui témoigne d'une grande connaissance (des chercheurs experts en chimie)
    • personne choisie pour ses connaissances précises sur un sujet pour juger de quelque chose
  • Từ đồng nghĩa với expert

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expert trong Tiếng Pháp

expert phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm expert
    Phát âm của ArtemisDiana (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  ArtemisDiana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expert trong Tiếng Romania

expert phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm expert
    Phát âm của Mumfi (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  Mumfi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expert trong Tiếng Thụy Điển

expert phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm expert
    Phát âm của Alphascorpii (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Alphascorpii

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expert trong Tiếng Séc

expert phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm expert
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expert trong Tiếng Đức

expert phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm expert
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expert trong Tiếng Luxembourg

expert phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm expert
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expert trong Tiếng Slovakia

expert phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm expert
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expert trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ expert?
expert đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ expert expert   [en]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel