Cách phát âm raffiniert

trong:
Filter language and accent
filter
raffiniert phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʀafiˈniːɐ̯t
  • phát âm raffiniert
    Phát âm của jaalex (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  jaalex

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm raffiniert trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: StinkekäseStadtSchwesterderMichael Schumacher