Cách phát âm inventive

trong:
inventive phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈventɪv
    Âm giọng Anh
  • phát âm inventive Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inventive trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • inventive ví dụ trong câu

    • She was always thinking up inventive ways to use leftovers

      phát âm She was always thinking up inventive ways to use leftovers Phát âm của nanobyte55 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inventive

    • (used of persons or artifacts) marked by independence and creativity in thought or action
  • Từ đồng nghĩa với inventive

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

inventive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm inventive Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inventive trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inventive

    • qui a le génie, le talent d'inventer, de créer quelque chose de nouveau, ou de trouver des expédients
  • Từ đồng nghĩa với inventive

inventive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inventive inventive [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ inventive?

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt