Cách phát âm inventive

trong:
Filter language and accent
filter
inventive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈventɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm inventive
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inventive

    • (used of persons or artifacts) marked by independence and creativity in thought or action
  • Từ đồng nghĩa với inventive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inventive trong Tiếng Anh

inventive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm inventive
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inventive

    • qui a le génie, le talent d'inventer, de créer quelque chose de nouveau, ou de trouver des expédients
  • Từ đồng nghĩa với inventive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inventive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inventive?
inventive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inventive inventive   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt