Cách phát âm excitant

trong:
excitant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm excitant Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm excitant Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excitant trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của excitant

    • ce qui excite, qui suscite l'intérêt, qui éveille des sensations, des sentiments, le désir (une lecture excitante pour l'imagination, une beauté excitante)
    • ce qui excite, stimule l'organisme, qui est capable de produire une excitation, d'augmenter le degré d'éveil (les substances excitantes comme le café, le thé)
    • substance qui excite, stimule l'organisme, qui est capable de produire une excitation, un stimulus (absorber un excitant pour rester éveiller)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

excitant phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm excitant Phát âm của SimonaM89 (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excitant trong Tiếng Romania

excitant phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm excitant Phát âm của arroya (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excitant trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của excitant

    • a drug that temporarily quickens some vital process
    • (of drugs e.g.) able to excite or stimulate
excitant phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm excitant Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excitant trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain