Cách phát âm acicular

Filter language and accent
filter
acicular phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm acicular
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của acicular

    • O mesmo que aciculado.
    • em forma de agulha;
    • aciforme

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acicular trong Tiếng Bồ Đào Nha

acicular phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm acicular
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acicular trong Tiếng Romania

acicular phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm acicular
    Phát âm của chatee (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chatee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của acicular

    • De figura de aguja.
    • En Geología. Dícese de la textura de los cuerpos formados por fibras muy delgadas.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acicular trong Tiếng Tây Ban Nha

acicular phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm acicular
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của acicular

    • narrow and long and pointed; as pine leaves

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acicular trong Tiếng Anh

acicular phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm acicular
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acicular trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ acicular?
acicular đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ acicular acicular   [gl]

Từ ngẫu nhiên: mãeFamalicãobeijoobrigadocafé