Cách phát âm harlequin

trong:
harlequin phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhɑːlɪkwɪn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm harlequin Phát âm của abrizzle (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm harlequin Phát âm của aldarie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm harlequin Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm harlequin Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm harlequin trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của harlequin

    • a clown or buffoon (after the Harlequin character in the commedia dell'arte)
    • variegate with spots or marks
  • Từ đồng nghĩa với harlequin

    • phát âm buffoon buffoon [en]
    • phát âm fool fool [en]
    • phát âm clown clown [en]
    • phát âm jester jester [en]
    • phát âm joker joker [en]
    • phát âm comedian comedian [en]
    • phát âm cretin cretin [en]
    • phát âm drool drool [en]
    • phát âm zany zany [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas