Cách phát âm clown

clown phát âm trong Tiếng Anh [en]
klaʊn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm clown Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm clown Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clown Phát âm của Scrybler (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm clown Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clown trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • clown ví dụ trong câu

    • He's a bit of a clown. He never takes things seriously

      phát âm He's a bit of a clown. He never takes things seriously Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clown

    • a rude or vulgar fool
    • a person who amuses others by ridiculous behavior
    • act as or like a clown
  • Từ đồng nghĩa với clown

    • phát âm lout lout [en]
    • phát âm lummox lummox [en]
    • phát âm oaf oaf [en]
    • phát âm Yahoo Yahoo [en]
    • phát âm fool around fool around [en]
    • phát âm cut up cut up [en]
    • phát âm jest jest [en]
    • phát âm buffoon buffoon [en]
    • phát âm fool fool [en]
    • booby (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

clown phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm clown Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clown Phát âm của BluePearl (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clown trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • clown ví dụ trong câu

    • Ce cirque propose des numéros de clown et de dressage d'animaux

      phát âm Ce cirque propose des numéros de clown et de dressage d'animaux Phát âm của trempels (Nam)
    • sourire de clown

      phát âm sourire de clown Phát âm của NikkiBel (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clown

    • personnage grotesque très maquillé ayant la fonction de faire rire dans un cirque
    • par extension personne comique, pitre, un peu ridicule
  • Từ đồng nghĩa với clown

clown phát âm trong Tiếng Đức [de]
klun
  • phát âm clown Phát âm của caracena (Nữ từ Thụy Sỹ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clown Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clown trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
clown phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm clown Phát âm của bubupfi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clown trong Tiếng Ý

clown phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm clown Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clown trong Tiếng Thụy Điển

clown phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm clown Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clown trong Tiếng Catalonia

clown phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm clown Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clown trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • clown ví dụ trong câu

    • De clown treedt op in het circus.

      phát âm De clown treedt op in het circus. Phát âm của BelgianBoy (Nam từ Bỉ)
clown phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm clown Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clown trong Tiếng Luxembourg

clown đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ clown clown [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ clown?
  • Ghi âm từ clown clown [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ clown?
  • Ghi âm từ clown clown [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ clown?
  • Ghi âm từ clown clown [fr] Bạn có biết cách phát âm từ clown?

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude