Cách phát âm Yahoo

Yahoo phát âm trong Tiếng Anh [en]
'jɑːhuː

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Yahoo trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Yahoo

    • a person who is not very intelligent or interested in culture
    • one of a race of brutes resembling men but subject to the Houyhnhnms in a novel by Jonathan Swift
    • a widely used search engine for the web that finds information, news, images, products, finance
  • Từ đồng nghĩa với Yahoo

    • phát âm lout lout [en]
    • phát âm lummox lummox [en]
    • phát âm oaf oaf [en]
    • phát âm clown clown [en]
    • phát âm dolt dolt [en]
    • phát âm alien alien [en]
    • phát âm barbarian barbarian [en]
    • phát âm brute brute [en]
    • booby (informal)
    • clumsy person

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Yahoo phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Yahoo trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: auburnAmericaGermanyWikipediaEngland