Cách phát âm zany

trong:
Filter language and accent
filter
zany phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈzeɪni
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm zany
    Phát âm của sarah (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sarah

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của zany

    • a buffoon in one of the old comedies; imitates others for ludicrous effect
    • ludicrous, foolish
    • like a clown
  • Từ đồng nghĩa với zany

    • phát âm comedian
      comedian [en]
    • phát âm joker
      joker [en]
    • phát âm buffoon
      buffoon [en]
    • phát âm fool
      fool [en]
    • phát âm wag
      wag [en]
    • phát âm funny
      funny [en]
    • phát âm silly
      silly [en]
    • phát âm lunatic
      lunatic [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zany trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature