Cách phát âm waggle

Filter language and accent
filter
waggle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwæɡl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm waggle
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của waggle

    • causing to move repeatedly from side to side
    • move from side to side
    • move unsteadily or with a weaving or rolling motion
  • Từ đồng nghĩa với waggle

    • phát âm hobble
      hobble [en]
    • phát âm totter
      totter [en]
    • phát âm limp
      limp [en]
    • phát âm reel
      reel [en]
    • phát âm Hop
      Hop [en]
    • phát âm hitch
      hitch [en]
    • phát âm wave
      wave [en]
    • phát âm flap
      flap [en]
    • phát âm flourish
      flourish [en]
    • phát âm brandish
      brandish [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm waggle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ waggle?
waggle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ waggle waggle   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou