Cách phát âm daily

daily phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdeɪli
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm daily Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm daily Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm daily Phát âm của lightinthedarkness (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm daily Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm daily Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm daily trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • daily ví dụ trong câu

    • He's an avid reader of the Daily Express. That's probably why he voted for Brexit

      phát âm He's an avid reader of the Daily Express. That's probably why he voted for Brexit Phát âm của chronos42 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • People no longer buy a daily newspaper as you can read news on the internet

      phát âm People no longer buy a daily newspaper as you can read news on the internet Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của daily

    • a newspaper that is published every day
    • every day; without missing a day
    • gradually and progressively
  • Từ đồng nghĩa với daily

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar