Cách phát âm regularly

trong:
Filter language and accent
filter
regularly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈreɡjʊləli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm regularly
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm regularly
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm regularly
    Phát âm của kbrock (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kbrock

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm regularly
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm regularly
    Phát âm của hamsteralliance (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hamsteralliance

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm regularly
    Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Marlfox

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm regularly
    Phát âm của hwilkie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  hwilkie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm regularly
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của regularly

    • in a regular manner
    • having a regular form
    • in a regular way without variation
  • Từ đồng nghĩa với regularly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regularly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ regularly?
regularly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ regularly regularly   [en - uk]
  • Ghi âm từ regularly regularly   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork