Cách phát âm habitually

Filter language and accent
filter
habitually phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  həˈbɪtʃʊəli
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm habitually
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của habitually

    • according to habit or custom
  • Từ đồng nghĩa với habitually

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm habitually trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ habitually?
habitually đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ habitually habitually   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat