Cách phát âm much

trong:
much phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmʌtʃ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm much Phát âm của palitoner (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm much Phát âm của go2rose (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm much Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm much Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm much Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm much Phát âm của SkypeEnglishSchool (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm much trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • much ví dụ trong câu

    • How much is the fare?

      phát âm How much is the fare? Phát âm của juliabee14 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • How much is this?

      phát âm How much is this? Phát âm của anthio (Nam từ Canada)
    • How much is this?

      phát âm How much is this? Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • How much is this?

      phát âm How much is this? Phát âm của LactoseIntolerant (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • How much is this?

      phát âm How much is this? Phát âm của asmadis0n (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của much

    • a great amount or extent
    • (quantifier used with mass nouns) great in quantity or degree or extent
    • to a great degree or extent
  • Từ đồng nghĩa với much

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

much phát âm trong Tiếng Klingon [tlh]
  • phát âm much Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm much trong Tiếng Klingon

much đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ much much [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ much?
  • Ghi âm từ much much [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ much?
  • Ghi âm từ much much [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ much?

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday