Cách phát âm generally

generally phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdʒenrəli
    British
  • phát âm generally Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm generally Phát âm của Nivaya (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm generally Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm generally Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm generally Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm generally Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm generally trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • generally ví dụ trong câu

    • Money is defined as a generally accepted medium of exchange for goods and services. [quickonomics.com/The Four Different Types of Money]

      phát âm Money is defined as a generally accepted medium of exchange for goods and services. [quickonomics.com/The Four Different Types of Money] Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • A person who is ignorant generally has no idea about anything.

      phát âm A person who is ignorant generally has no idea about anything. Phát âm của diane8 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của generally

    • usually; as a rule
    • without distinction of one from others
    • without regard to specific details or exceptions
  • Từ đồng nghĩa với generally

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough