Cách phát âm editorial

Filter language and accent
filter
editorial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌedɪˈtɔːrɪəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm editorial
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm editorial
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm editorial
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • editorial ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của editorial

    • an article giving opinions or perspectives
    • of or relating to an article stating opinions or giving perspectives
    • relating to or characteristic of an editor
  • Từ đồng nghĩa với editorial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm editorial trong Tiếng Anh

editorial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  e.ði.to'ɾjal
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm editorial
    Phát âm của AngelF (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  AngelF

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm editorial
    Phát âm của Alesar (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  Alesar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của editorial

    • Un tipo de empresa que se encarga de la publicación y distribución de escritoss.
    • Un texto no firmado que explica, valora y juzga un hecho noticioso de especial importancia formulado en concordancia con la línea ideológica del medio.
  • Từ đồng nghĩa với editorial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm editorial trong Tiếng Tây Ban Nha

editorial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm editorial
    Phát âm của babiblack (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  babiblack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của editorial

    • artigo escrito pela direcção de um jornal
    • relativo à edição
    • relativo a editor ou a edição

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm editorial trong Tiếng Bồ Đào Nha

editorial phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm editorial
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm editorial trong Tiếng Catalonia

editorial phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm editorial
    Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jontol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm editorial trong Tiếng Basque

editorial phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm editorial
    Phát âm của Radioman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Radioman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm editorial trong Tiếng Đức

editorial phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm editorial
    Phát âm của dorinrus (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  dorinrus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm editorial trong Tiếng Romania

editorial phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm editorial
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm editorial trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ editorial?
editorial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ editorial editorial   [en - usa]
  • Ghi âm từ editorial editorial   [en - other]
  • Ghi âm từ editorial editorial   [es - es]
  • Ghi âm từ editorial editorial   [gl]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave