Cách phát âm commentary

trong:
commentary phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒməntri
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm commentary Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm commentary Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm commentary Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm commentary Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commentary trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • commentary ví dụ trong câu

    • The choices for Word Of The Year are an interesting social commentary.

      phát âm The choices for Word Of The Year are an interesting social commentary. Phát âm của footprints919 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • He gave a running commentary on the situation resulting from warfare

      phát âm He gave a running commentary on the situation resulting from warfare Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commentary

    • a written explanation or criticism or illustration that is added to a book or other textual material
  • Từ đồng nghĩa với commentary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk