Cách phát âm figures

Thêm thể loại cho figures

figures phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfɪɡəz
    Other
  • phát âm figures Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm figures Phát âm của ausgirl (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm figures Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm figures Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm figures Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figures trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • figures ví dụ trong câu

    • There is a discrepancy. The figures don't add up.

      phát âm There is a discrepancy. The figures don't add up. Phát âm của Scrybler (Nam từ Ireland)
    • It figures

      phát âm It figures Phát âm của spamela (Nữ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của figures

    • a diagram or picture illustrating textual material
    • alternative names for the body of a human being
    • one of the elements that collectively form a system of numeration
  • Từ đồng nghĩa với figures

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

figures phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm figures Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figures trong Tiếng Asturias

figures phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm figures Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figures trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance