Cách phát âm figures

Filter language and accent
filter
figures phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɪɡəz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm figures
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm figures
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm figures
    Phát âm của ausgirl (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  ausgirl

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm figures
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của figures

    • a diagram or picture illustrating textual material
    • alternative names for the body of a human being
    • one of the elements that collectively form a system of numeration
  • Từ đồng nghĩa với figures

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figures trong Tiếng Anh

figures phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm figures
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figures trong Tiếng Asturias

figures phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm figures
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figures trong Tiếng Pháp

figures phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm figures
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm figures trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ figures?
figures đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ figures figures   [en - uk]
  • Ghi âm từ figures figures   [en - usa]
  • Ghi âm từ figures figures   [es - es]
  • Ghi âm từ figures figures   [es - latam]
  • Ghi âm từ figures figures   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou