Cách phát âm bridge

bridge phát âm trong Tiếng Anh [en]
brɪdʒ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm bridge Phát âm của mrj6328 (Nam từ Hoa Kỳ)

    17 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bridge Phát âm của Wunu (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bridge Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bridge Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm bridge Phát âm của gweyn (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bridge Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm bridge Phát âm của Whodunit (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bridge trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bridge ví dụ trong câu

    • While on holiday, I sent my parents a picture postcard of the Jacques Cartier Bridge.

      phát âm While on holiday, I sent my parents a picture postcard of the Jacques Cartier Bridge. Phát âm của danielroberts (Nam)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bridge

    • a structure that allows people or vehicles to cross an obstacle such as a river or canal or railway etc.
    • a circuit consisting of two branches (4 arms arranged in a diamond configuration) across which a meter is connected
    • something resembling a bridge in form or function
  • Từ đồng nghĩa với bridge

    • phát âm platform platform [en]
    • phát âm transit transit [en]
    • phát âm trestle trestle [en]
    • phát âm scaffold scaffold [en]
    • phát âm link link [en]
    • phát âm join join [en]
    • phát âm connect connect [en]
    • phát âm span span [en]
    • phát âm tie tie [en]
    • elevated structure

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bridge phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
bridge
    Âm giọng Brazil
  • phát âm bridge Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bridge trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của bridge

    • jogo de cartas em que quatro jogadores jogam entre si em pares, ficando uma mão do jogo à vista
bridge phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bridge Phát âm của kongurlo (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bridge trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bridge

    • jeu de cartes avec enchères se jouant à quatre, en deux phases d'enchères et de jeu de la carte dans laquelle le contrat d'enchères tente d'être rempli par les déclarants
    • appareil de prothèse dentaire formant un pont entre des dents saines
  • Từ đồng nghĩa với bridge

bridge phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm bridge Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bridge trong Tiếng Thụy Điển

bridge phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bridge Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bridge trong Tiếng Hà Lan

bridge phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm bridge Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bridge trong Tiếng Đan Mạch

bridge phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Các âm giọng khác
  • phát âm bridge Phát âm của joebenchimol (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bridge trong Tiếng Tây Ban Nha

bridge phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm bridge Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bridge trong Tiếng Na Uy

bridge phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bridge Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bridge trong Tiếng Đức

bridge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bridge bridge [eu] Bạn có biết cách phát âm từ bridge?

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful