Cách phát âm bridge

Filter language and accent
filter
bridge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  brɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bridge
    Phát âm của Whodunit (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Whodunit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bridge
    Phát âm của mrj6328 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mrj6328

    User information

    23 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bridge
    Phát âm của Wunu (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wunu

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bridge
    Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  acarlow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bridge
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bridge
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bridge
    Phát âm của gweyn (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  gweyn

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bridge
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bridge

    • a structure that allows people or vehicles to cross an obstacle such as a river or canal or railway etc.
    • a circuit consisting of two branches (4 arms arranged in a diamond configuration) across which a meter is connected
    • something resembling a bridge in form or function
  • Từ đồng nghĩa với bridge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bridge trong Tiếng Anh

bridge phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  bridge
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm bridge
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bridge

    • jogo de cartas em que quatro jogadores jogam entre si em pares, ficando uma mão do jogo à vista

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bridge trong Tiếng Bồ Đào Nha

bridge phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bridge
    Phát âm của kongurlo (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  kongurlo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bridge

    • jeu de cartes avec enchères se jouant à quatre, en deux phases d'enchères et de jeu de la carte dans laquelle le contrat d'enchères tente d'être rempli par les déclarants
    • appareil de prothèse dentaire formant un pont entre des dents saines
  • Từ đồng nghĩa với bridge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bridge trong Tiếng Pháp

bridge phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm bridge
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bridge trong Tiếng Thụy Điển

bridge phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bridge
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bridge trong Tiếng Hà Lan

bridge phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm bridge
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bridge trong Tiếng Đan Mạch

bridge phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bridge
    Phát âm của joebenchimol (Nam) Nam
    Phát âm của  joebenchimol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bridge trong Tiếng Tây Ban Nha

bridge phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm bridge
    Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Sigbjorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bridge trong Tiếng Na Uy

bridge phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bridge
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bridge trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bridge?
bridge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bridge bridge   [en - uk]
  • Ghi âm từ bridge bridge   [eu]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel