Cách phát âm trestle

trong:
Filter language and accent
filter
trestle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtresl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm trestle
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm trestle
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • trestle ví dụ trong câu

    • trestle table

      phát âm trestle table
      Phát âm của PDickson (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trestle

    • a supporting tower used to support a bridge
    • sawhorses used in pairs to support a horizontal tabletop
  • Từ đồng nghĩa với trestle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trestle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ trestle?
trestle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ trestle trestle   [en - uk]
  • Ghi âm từ trestle trestle   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen