Cách phát âm whist

Filter language and accent
filter
whist phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wɪst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm whist
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của whist

    • a card game for four players who form two partnerships; a pack of 52 cards is dealt and each side scores one point for each trick it takes in excess of six
  • Từ đồng nghĩa với whist

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whist trong Tiếng Anh

whist phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  wist
  • phát âm whist
    Phát âm của NikkiBel (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  NikkiBel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whist trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh