Cách phát âm hushed

trong:
Filter language and accent
filter
hushed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hʌʃt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hushed
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hushed
    Phát âm của bazzer (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bazzer

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hushed

    • in a softened tone
  • Từ đồng nghĩa với hushed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hushed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl