Cách phát âm heritage

Filter language and accent
filter
heritage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈherɪtɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm heritage
    Phát âm của aj132132 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  aj132132

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm heritage
    Phát âm của Salvage (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Salvage

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm heritage
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm heritage
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm heritage
    Phát âm của thataussiegal (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  thataussiegal

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của heritage

    • practices that are handed down from the past by tradition
    • any attribute or immaterial possession that is inherited from ancestors
    • that which is inherited; a title or property or estate that passes by law to the heir on the death of the owner
  • Từ đồng nghĩa với heritage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heritage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ heritage?
heritage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ heritage heritage   [en - uk]
  • Ghi âm từ heritage heritage   [es - es]
  • Ghi âm từ heritage heritage   [es - latam]
  • Ghi âm từ heritage heritage   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave