Cách phát âm ancestry

trong:
ancestry phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈænsestri
    Âm giọng Anh
  • phát âm ancestry Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ancestry trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ancestry

    • the descendants of one individual
    • inherited properties shared with others of your bloodline
  • Từ đồng nghĩa với ancestry

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk