Cách phát âm ancestry

trong:
Filter language and accent
filter
ancestry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈænsestri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ancestry
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ancestry

    • the descendants of one individual
    • inherited properties shared with others of your bloodline
  • Từ đồng nghĩa với ancestry

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ancestry trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ancestry?
ancestry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ancestry ancestry   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh