Cách phát âm pedigree

trong:
Filter language and accent
filter
pedigree phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpedɪɡriː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pedigree
    Phát âm của blueprudence (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  blueprudence

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pedigree
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pedigree
    Phát âm của jeno (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  jeno

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pedigree

    • the descendants of one individual
    • line of descent of a purebred animal
    • ancestry of a purebred animal
  • Từ đồng nghĩa với pedigree

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pedigree trong Tiếng Anh

pedigree phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm pedigree
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pedigree trong Tiếng Đức

pedigree phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pedigree
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pedigree

    • généalogie d'un animal de race pure
    • certificat qui l'atteste
    • Nouvelle orthographe généalogie d'un animal de race pure
  • Từ đồng nghĩa với pedigree

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pedigree trong Tiếng Pháp

pedigree phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm pedigree
    Phát âm của Jachin_Boaz (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Jachin_Boaz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pedigree trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather