Cách phát âm filiation

Filter language and accent
filter
filiation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm filiation
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của filiation

    • the kinship relation between an individual and the individual's progenitors
    • inherited properties shared with others of your bloodline

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm filiation trong Tiếng Anh

filiation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm filiation
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của filiation

    • lien de parenté unissant un enfant à ses parents
    • lien de parenté entre des personnes
    • liaison de choses engendrées les unes par les autres
  • Từ đồng nghĩa với filiation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm filiation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither